Vô lại tiếng Pháp là gì?
"vô lại" trong tiếng Pháp là canaille (tính từ), truand (tính từ).
canaille Tính từ
/ka.naj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô lại.
- Des manières canailles cử chỉ vô lại
truand Tính từ
/tʁy.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất lương, vô lại.
- Air truand vẻ bất lương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- drôleDanh từ · Người ranh mãnh; kẻ vô lại
- banditDanh từ · Đồ vô lại; kẻ côn đồ
- coquinDanh từ · Đồ đểu giả, đồ vô lại
- vaurienDanh từ · Đồ vô lại
- vermineDanh từ · Đồ vô lại; bọn bất lương
- cliqueDanh từ · Bọn vô lại; bọn; tụi
- garnementDanh từ · Đồ vô lại
- gredinDanh từ · Kẻ vô lại, đồ tồi
- chenapanDanh từ · Đồ vô lại
- zonardDanh từ · Kẻ vô công rồi nghề ở ngoại ô (Pari); đồ vô lại
- maraudDanh từ · Đồ vô lại
- sacripantDanh từ · Đồ vô lại
- galapiatDanh từ · Đồ vô lại
- pendardDanh từ · Đồ vô lại
- gouapeDanh từ · Đồ vô lại
- canaillerieDanh từ · Tính vô lại
- gredinerieDanh từ · Tính vô lại
Câu hỏi thường gặp
Vô lại tiếng Pháp là gì?
"vô lại" trong tiếng Pháp là canaille (tính từ), truand (tính từ).