clique
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klik/ giọng máy của trình duyệt
clique nghĩa là bọn vô lại, bọn, bè kèn trống.
Nghĩa của clique
Danh từ · giống cái
- Bọn vô lại; bọn; tụi.
- Bè kèn trống (của đội quân nhạc).
Dạng từ của clique
Đi với mạo từ: une clique · la clique
| Số nhiều | cliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clique
Câu hỏi thường gặp
clique nghĩa là gì?
clique (danh từ) nghĩa là bọn vô lại, bọn, bè kèn trống.
clique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clique (giọng Pháp chuẩn): /klik/.
clique là giống đực hay giống cái?
clique là danh từ giống cái (dùng với une, la).