TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klik/ giọng máy của trình duyệt

clique nghĩa là bọn vô lại, bọn, bè kèn trống.

Nghĩa của clique

Danh từ · giống cái

  1. Bọn vô lại; bọn; tụi.
  2. Bè kèn trống (của đội quân nhạc).

Dạng từ của clique

Đi với mạo từ: une clique · la clique

Số nhiềucliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clique

Câu hỏi thường gặp

clique nghĩa là gì?

clique (danh từ) nghĩa là bọn vô lại, bọn, bè kèn trống.

clique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clique (giọng Pháp chuẩn): /klik/.

clique là giống đực hay giống cái?

clique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.