TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clipper

danh từ giống đực (m)
/kli.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

clipper nghĩa là thuyền buồm nhanh.

Nghĩa của clipper

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền buồm nhanh.
  2. Máy bay vận tải.

Dạng từ của clipper

Đi với mạo từ: un clipper · le clipper

Số nhiềuclippers

Chia động từ clipper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: clippéHiện tại phân từ: clippant

Hiện tại présent

  • je clippe
  • tu clippes
  • il/elle clippe
  • nous clippons
  • vous clippez
  • ils/elles clippent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai clippé
  • tu as clippé
  • il/elle a clippé
  • nous avons clippé
  • vous avez clippé
  • ils/elles ont clippé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je clippais
  • tu clippais
  • il/elle clippait
  • nous clippions
  • vous clippiez
  • ils/elles clippaient

Tương lai đơn futur simple

  • je clipperai
  • tu clipperas
  • il/elle clippera
  • nous clipperons
  • vous clipperez
  • ils/elles clipperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je clipperais
  • tu clipperais
  • il/elle clipperait
  • nous clipperions
  • vous clipperiez
  • ils/elles clipperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je clippe
  • que tu clippes
  • qu'il/elle clippe
  • que nous clippions
  • que vous clippiez
  • qu'ils/elles clippent

Quá khứ đơn passé simple

  • je clippai
  • tu clippas
  • il/elle clippa
  • nous clippâmes
  • vous clippâtes
  • ils/elles clippèrent

Mệnh lệnh impératif

  • clippe (tu)
  • clippons (nous)
  • clippez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy sailing ship; transatlantic airplane
  • Động từ to clip

Câu hỏi thường gặp

clipper nghĩa là gì?

clipper (danh từ) nghĩa là thuyền buồm nhanh.

clipper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clipper (giọng Pháp chuẩn): /kli.pœʁ/.

clipper là giống đực hay giống cái?

clipper là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Chia động từ clipper ở thì hiện tại thế nào?

je clippe, tu clippes, il/elle clippe, nous clippons, vous clippez, ils/elles clippent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.