cliquet
danh từ giống đực (m)
/kli.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
cliquet nghĩa là con cóc, cái ngàm.
Nghĩa của cliquet
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Con cóc, cái ngàm.
Dạng từ của cliquet
Đi với mạo từ: un cliquet · le cliquet
| Số nhiều | cliquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pawl
Câu hỏi thường gặp
cliquet nghĩa là gì?
cliquet (danh từ) nghĩa là con cóc, cái ngàm.
cliquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cliquet (giọng Pháp chuẩn): /kli.kɛ/.
cliquet là giống đực hay giống cái?
cliquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).