TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truand

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁy.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

truand nghĩa là kẻ vô lại, kẻ đi lang thang, kẻ ăn xin, bất lương.

Nghĩa của truand

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ vô lại.
  2. Sử học Kẻ đi lang thang, kẻ ăn xin (thời Trung đại).

Tính từ

  1. Bất lương, vô lại.
    • Air truandvẻ bất lương

Dạng từ của truand

Đi với mạo từ: un truand · le truand

Số nhiềutruands
Giống cáitruande /tʁy.ɑ̃d/
Giống cái số nhiềutruandes

Họ từ của truand

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (professional) beggar (in the Middle Ages); crook; gangster; beggar

Câu hỏi thường gặp

truand nghĩa là gì?

truand (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ vô lại, kẻ đi lang thang, kẻ ăn xin, bất lương.

truand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truand (giọng Pháp chuẩn): /tʁy.ɑ̃/.

truand là giống đực hay giống cái?

truand là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.