truand
truand nghĩa là kẻ vô lại, kẻ đi lang thang, kẻ ăn xin, bất lương.
Nghĩa của truand
Danh từ · giống đực
- Kẻ vô lại.
- Sử học Kẻ đi lang thang, kẻ ăn xin (thời Trung đại).
Tính từ
- Bất lương, vô lại.
- Air truandvẻ bất lương
Dạng từ của truand
Đi với mạo từ: un truand · le truand
| Số nhiều | truands |
| Giống cái | truande /tʁy.ɑ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | truandes |
Họ từ của truand
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (professional) beggar (in the Middle Ages); crook; gangster; beggar
Câu hỏi thường gặp
truand nghĩa là gì?
truand (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ vô lại, kẻ đi lang thang, kẻ ăn xin, bất lương.
truand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truand (giọng Pháp chuẩn): /tʁy.ɑ̃/.
truand là giống đực hay giống cái?
truand là danh từ giống đực (dùng với un, le).