TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacripant

danh từ giống đực (m)
/sa.kʁi.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sacripant nghĩa là đồ vô lại.

Nghĩa của sacripant

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Đồ vô lại.

Dạng từ của sacripant

Đi với mạo từ: un sacripant · le sacripant

Số nhiềusacripants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacripant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rascal; braggart

Câu hỏi thường gặp

sacripant nghĩa là gì?

sacripant (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.

sacripant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacripant (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁi.pɑ̃/.

sacripant là giống đực hay giống cái?

sacripant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.