sacrifié
sacrifié nghĩa là bị hy sinh, đành bán lỗ, người bị hy sinh.
Nghĩa của sacrifié
Tính từ
- Bị hy sinh.
- Đành bán lỗ (hàng hóa).
Danh từ · giống đực
- Người bị hy sinh.
- l'éternelle sacrifiée(từ cũ, nghĩa cũ) người phụ nữ
Dạng từ của sacrifié
| Số nhiều | sacrifiés |
| Giống cái | sacrifiée |
| Giống cái số nhiều | sacrifiées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacrifié
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sacrifié
- Il s'est sacrifié pour sa patrie. Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12180279
- Le mouton a été sacrifié. Con cừu đã bị hiến tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13314108
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sacrificed; unimportant
Câu hỏi thường gặp
sacrifié nghĩa là gì?
sacrifié (tính từ, danh từ) nghĩa là bị hy sinh, đành bán lỗ, người bị hy sinh.
sacrifié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacrifié (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁi.fje/.