TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacristain

danh từ giống đực (m)
/sa.kʁis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sacristain nghĩa là kẻ ngoan đạo.

Nghĩa của sacristain

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người giữ kho đồ thờ.
  2. Nghĩa xấu Kẻ ngoan đạo.
  3. Bánh thừng.

Dạng từ của sacristain

Đi với mạo từ: un sacristain · le sacristain

Số nhiềusacristains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexton

Câu hỏi thường gặp

sacristain nghĩa là gì?

sacristain (danh từ) nghĩa là kẻ ngoan đạo.

sacristain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacristain (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁis.tɛ̃/.

sacristain là giống đực hay giống cái?

sacristain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.