zonard
danh từ giống đực (m)
/zɔ.naʁ/ giọng máy của trình duyệt
zonard nghĩa là đồ vô lại.
Nghĩa của zonard
Danh từ · giống đực
- Thân mật Kẻ vô công rồi nghề ở ngoại ô (Pari); đồ vô lại.
Dạng từ của zonard
Đi với mạo từ: un zonard · le zonard
| Số nhiều | zonards |
| Giống cái | zonarde |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zonard
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dropout
Câu hỏi thường gặp
zonard nghĩa là gì?
zonard (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.
zonard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zonard (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.naʁ/.
zonard là giống đực hay giống cái?
zonard là danh từ giống đực (dùng với un, le).