TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zonard

danh từ giống đực (m)
/zɔ.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

zonard nghĩa là đồ vô lại.

Nghĩa của zonard

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ vô công rồi nghề ở ngoại ô (Pari); đồ vô lại.

Dạng từ của zonard

Đi với mạo từ: un zonard · le zonard

Số nhiềuzonards
Giống cáizonarde

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zonard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dropout

Câu hỏi thường gặp

zonard nghĩa là gì?

zonard (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.

zonard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zonard (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.naʁ/.

zonard là giống đực hay giống cái?

zonard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.