zone
zone nghĩa là khu, miền, đới.
Nghĩa của zone
Danh từ · giống cái
- Khu, miền, vùng.
- Zone littoralevùng duyên hải
- Zone librevùng tự do
- Zone de libre échangekhu mậu dịch tự do
- Zone interditekhu cấm
- Zone de donnéestrường dữ liệu
- Zone d'ablationvùng cắt bỏ (phẫu thuật)
- Địa chất, địa lý; toán học Đới.
- Zones climatiquesđới khí hậu
- Vùng ngoại ô nghèo khổ.
- Les taudis de la zonenhững nhà ổ chuột ở vùng ngoại ô nghèo khổ
- Nghĩa bóng Khu vực.
- Zone d'influencekhu vực ảnh hưởng
- Hạng.
- Romancier de seconde zonenhà tiểu thuyết hạng xoàng
Dạng từ của zone
Đi với mạo từ: une zone · la zone
| Số nhiều | zones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zone
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với zone
- zone érogène — Vùng kích dục.
Câu ví dụ với zone
- Les habitants de ces zones souffrent de plus en plus de la faim chaque année. Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.Tatoeba #11521
- La police a prospecté la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14017905
- La police a investi la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14017906
- La zone circulaire qui entoure le mamelon s'appelle l'aréole. Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9934232
- Ça fait longtemps que je n'ai pas vu de libellules dans cette zone. Đã lâu tôi mới thấy chuồn chuồn ở nơi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1112425
- Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zone
Câu hỏi thường gặp
zone nghĩa là gì?
zone (danh từ) nghĩa là khu, miền, đới.
zone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zone (giọng Pháp chuẩn): /zon/.
zone là giống đực hay giống cái?
zone là danh từ giống cái (dùng với une, la).