TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zone

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/zon/ giọng máy của trình duyệt

zone nghĩa là khu, miền, đới.

Nghĩa của zone

Danh từ · giống cái

  1. Khu, miền, vùng.
    • Zone littoralevùng duyên hải
    • Zone librevùng tự do
    • Zone de libre échangekhu mậu dịch tự do
    • Zone interditekhu cấm
    • Zone de donnéestrường dữ liệu
    • Zone d'ablationvùng cắt bỏ (phẫu thuật)
  2. Địa chất, địa lý; toán học Đới.
    • Zones climatiquesđới khí hậu
  3. Vùng ngoại ô nghèo khổ.
    • Les taudis de la zonenhững nhà ổ chuột ở vùng ngoại ô nghèo khổ
  4. Nghĩa bóng Khu vực.
    • Zone d'influencekhu vực ảnh hưởng
  5. Hạng.
    • Romancier de seconde zonenhà tiểu thuyết hạng xoàng

Dạng từ của zone

Đi với mạo từ: une zone · la zone

Số nhiềuzones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zone

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với zone

  • zone érogène — Vùng kích dục.

Câu ví dụ với zone

  • Les habitants de ces zones souffrent de plus en plus de la faim chaque année. Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.Tatoeba #11521
  • La police a prospecté la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14017905
  • La police a investi la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14017906
  • La zone circulaire qui entoure le mamelon s'appelle l'aréole. Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9934232
  • Ça fait longtemps que je n'ai pas vu de libellules dans cette zone. Đã lâu tôi mới thấy chuồn chuồn ở nơi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1112425
  • Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zone

Câu hỏi thường gặp

zone nghĩa là gì?

zone (danh từ) nghĩa là khu, miền, đới.

zone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zone (giọng Pháp chuẩn): /zon/.

zone là giống đực hay giống cái?

zone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.