TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoo

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zo/ giọng máy của trình duyệt

zoo nghĩa là Viết tắt của jardin zoologique (vườn thú).

Nghĩa của zoo

Danh từ · giống đực

  1. Viết tắt của jardin zoologique (vườn thú).

Dạng từ của zoo

Đi với mạo từ: un zoo · le zoo

Số nhiềuzoos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zoo

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với zoo

  • Je suis allé au zoo. Tôi đã tới vườn thú.Tatoeba #127536
  • Je suis allée au zoo. Tôi đã tới vườn thú.Tatoeba #1799877
  • Je suis allée au zoo hier. Tôi đã đi sở thú hôm qua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoo
  • Tiền tố zoo-

Câu hỏi thường gặp

zoo nghĩa là gì?

zoo (danh từ) nghĩa là Viết tắt của jardin zoologique (vườn thú).

zoo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoo (giọng Pháp chuẩn): /zo/.

zoo là giống đực hay giống cái?

zoo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.