TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zooglée

danh từ giống cái (f)
/zɔ.ɔ.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

zooglée nghĩa là váng keo khuẩn.

Nghĩa của zooglée

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Váng keo khuẩn.

Dạng từ của zooglée

Đi với mạo từ: une zooglée · la zooglée

Số nhiềuzooglées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zooglée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoogloea

Câu hỏi thường gặp

zooglée nghĩa là gì?

zooglée (danh từ) nghĩa là váng keo khuẩn.

zooglée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zooglée (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ɔ.ɡle/.

zooglée là giống đực hay giống cái?

zooglée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.