TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoogéographie

danh từ giống cái (f)
/zɔ.o.ʒe.ɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

zoogéographie nghĩa là địa lý động vật.

Nghĩa của zoogéographie

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý động vật.

Dạng từ của zoogéographie

Đi với mạo từ: une zoogéographie · la zoogéographie

Số nhiềuzoogéographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zoogéographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoogeography

Câu hỏi thường gặp

zoogéographie nghĩa là gì?

zoogéographie (danh từ) nghĩa là địa lý động vật.

zoogéographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoogéographie (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.o.ʒe.ɔ.ɡʁa.fi/.

zoogéographie là giống đực hay giống cái?

zoogéographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.