TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zoologie

danh từ giống cái (f)
/zɔ.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

zoologie nghĩa là động vật học.

Nghĩa của zoologie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học.

Dạng từ của zoologie

Đi với mạo từ: une zoologie · la zoologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoology (science that studies the animal kingdom)

Câu hỏi thường gặp

zoologie nghĩa là gì?

zoologie (danh từ) nghĩa là động vật học.

zoologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoologie (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.ɔ.lɔ.ʒi/.

zoologie là giống đực hay giống cái?

zoologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.