TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zonal

/zɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

zonal nghĩa là đới, có sọc màu ngang.

Nghĩa của zonal

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý (thuộc) đới.
  2. Sinh vật học; sinh lý học Có sọc màu ngang.

Dạng từ của zonal

Số nhiềuzonaux
Giống cáizonale
Giống cái số nhiềuzonales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zonal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zonal

Câu hỏi thường gặp

zonal nghĩa là gì?

zonal (tính từ) nghĩa là đới, có sọc màu ngang.

zonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zonal (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.