zonal
/zɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
zonal nghĩa là đới, có sọc màu ngang.
Nghĩa của zonal
Tính từ
- Địa chất, địa lý (thuộc) đới.
- Sinh vật học; sinh lý học Có sọc màu ngang.
Dạng từ của zonal
| Số nhiều | zonaux |
| Giống cái | zonale |
| Giống cái số nhiều | zonales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zonal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ zonal
Câu hỏi thường gặp
zonal nghĩa là gì?
zonal (tính từ) nghĩa là đới, có sọc màu ngang.
zonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zonal (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.nal/.