TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zonage

danh từ giống đực (m)
/zɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

zonage nghĩa là sự chia khu.

Nghĩa của zonage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chia khu (trong thành phố).

Dạng từ của zonage

Đi với mạo từ: un zonage · le zonage

Số nhiềuzonages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zonage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Division into zones; zoning

Câu hỏi thường gặp

zonage nghĩa là gì?

zonage (danh từ) nghĩa là sự chia khu.

zonage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zonage (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.naʒ/.

zonage là giống đực hay giống cái?

zonage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.