TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vòng tiếng Pháp là gì?

"vòng" trong tiếng Pháp là anneau (danh từ), collier (danh từ), couronne (danh từ).

anneau Danh từ · giống đực

/a.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, vành.

  • Anneaux de rideau vòng treo màn
  • Anneau nasal vòng mũi (để buộc trâu bò)

Xem đầy đủ từ "anneau": giống, cách chia, thành ngữ →

collier Danh từ · giống đực

/kɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, kiềng, chuỗi.

  • Peut-être est-ce Tom qui a volé le collier de Mary. Có thể Tom là người đã lấy trộm chiếc vòng cổ của Mary.
  • Un collier d'or một cái kiềng vàng

Xem đầy đủ từ "collier": giống, cách chia, thành ngữ →

couronne Danh từ · giống cái

/ku.ʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, vành.

  • Couronne de fleurs d'oranger vòng hoa cam (đội lên đầu cô dâu)
  • Couronne mortuaire vòng hoa tang

Xem đầy đủ từ "couronne": giống, cách chia, thành ngữ →

braquer Nội động từ

/bʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, quành.

  • Une automobile qui braque mal xe ô tô vòng dở (đường vòng phải lớn)

Xem đầy đủ từ "braquer": giống, cách chia, thành ngữ →

manège Danh từ · giống đực

/ma.nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng quay.

  • Manège de chevaux de bois vòng quay ngựa gỗ

Xem đầy đủ từ "manège": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vòng tiếng Pháp là gì?

"vòng" trong tiếng Pháp là anneau (danh từ), collier (danh từ), couronne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.