TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collerette

danh từ giống cái (f)
/kɔl.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

collerette nghĩa là cổ áo xếp, vành, vòng.

Nghĩa của collerette

Danh từ · giống cái

  1. Cổ áo xếp.
  2. Vành, vòng.
    • Une collerette de plumes à la base du becmột vòng lông ở gốc mỏ
  3. Thực vật học Tổng bao một vòng.

Dạng từ của collerette

Đi với mạo từ: une collerette · la collerette

Số nhiềucollerettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruff; collarette; ring, annulus; flange

Câu hỏi thường gặp

collerette nghĩa là gì?

collerette (danh từ) nghĩa là cổ áo xếp, vành, vòng.

collerette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collerette (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.ʁɛt/.

collerette là giống đực hay giống cái?

collerette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.