TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ring

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁiŋɡ/ giọng máy của trình duyệt

ring nghĩa là võ đài, môn quyền anh.

Nghĩa của ring

Danh từ · giống đực

  1. Võ đài (đấu quyền Anh).
    • Monter sur le ringlên võ đài (để đấu quyền)
  2. Môn quyền Anh.
    • Amateur du ringtài tử quyền Anh

Dạng từ của ring

Đi với mạo từ: un ring · le ring

Số nhiềurings

Cụm từ, thành ngữ với ring

  • manquer de ring — đã lâu không đấu quyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ring; ring road, beltway

Câu hỏi thường gặp

ring nghĩa là gì?

ring (danh từ) nghĩa là võ đài, môn quyền anh.

ring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ring (giọng Pháp chuẩn): /ʁiŋɡ/.

ring là giống đực hay giống cái?

ring là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.