ring
/ʁiŋɡ/ giọng máy của trình duyệt
ring nghĩa là võ đài, môn quyền anh.
Nghĩa của ring
Danh từ · giống đực
- Võ đài (đấu quyền Anh).
- Monter sur le ringlên võ đài (để đấu quyền)
- Môn quyền Anh.
- Amateur du ringtài tử quyền Anh
Dạng từ của ring
Đi với mạo từ: un ring · le ring
| Số nhiều | rings |
Cụm từ, thành ngữ với ring
- manquer de ring — đã lâu không đấu quyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring; ring road, beltway
Câu hỏi thường gặp
ring nghĩa là gì?
ring (danh từ) nghĩa là võ đài, môn quyền anh.
ring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ring (giọng Pháp chuẩn): /ʁiŋɡ/.
ring là giống đực hay giống cái?
ring là danh từ giống đực (dùng với un, le).