TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rinceur

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rinceur nghĩa là người rửa bát, người giũ đồ nhuộm.

Nghĩa của rinceur

Danh từ · giống đực

  1. Người rửa bát.
  2. Người giũ đồ nhuộm.

Dạng từ của rinceur

Đi với mạo từ: un rinceur · le rinceur

Câu hỏi thường gặp

rinceur nghĩa là gì?

rinceur (danh từ) nghĩa là người rửa bát, người giũ đồ nhuộm.

rinceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rinceur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃.sœʁ/.

rinceur là giống đực hay giống cái?

rinceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.