TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ringard

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛ̃.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ringard nghĩa là gậy cời, diễn viên về già.

Nghĩa của ringard

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Gậy cời.
  2. Diễn viên về già (hầu như đã bị lãng quên).

Dạng từ của ringard

Đi với mạo từ: un ringard · le ringard

Số nhiềuringards
Giống cáiringarde
Giống cái số nhiềuringardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ outdated, old-fashioned, passé, corny, behind the times; cheesy, square; crummy, tacky (low quality)

Câu hỏi thường gặp

ringard nghĩa là gì?

ringard (danh từ) nghĩa là gậy cời, diễn viên về già.

ringard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ringard (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃.ɡaʁ/.

ringard là giống đực hay giống cái?

ringard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.