ringard
/ʁɛ̃.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
ringard nghĩa là gậy cời, diễn viên về già.
Nghĩa của ringard
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Gậy cời.
- Diễn viên về già (hầu như đã bị lãng quên).
Dạng từ của ringard
Đi với mạo từ: un ringard · le ringard
| Số nhiều | ringards |
| Giống cái | ringarde |
| Giống cái số nhiều | ringardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ outdated, old-fashioned, passé, corny, behind the times; cheesy, square; crummy, tacky (low quality)
Câu hỏi thường gặp
ringard nghĩa là gì?
ringard (danh từ) nghĩa là gậy cời, diễn viên về già.
ringard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ringard (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃.ɡaʁ/.
ringard là giống đực hay giống cái?
ringard là danh từ giống đực (dùng với un, le).