TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passe

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pas/ giọng máy của trình duyệt

passe nghĩa là sự dấn lên, sự đi qua, sự bay qua.

Nghĩa của passe

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục thể thao Sự dấn lên (đấu gươm).
  2. Săn bắn Sự đi qua, sự bay qua; mùa đi qua, mùa bay qua.
    • Saison de la passe des cigognesmùa cò bay qua
  3. Thể dục thể thao Sự chuyền bóng.
  4. Ngành in Giấy in đôi.
  5. Đánh bài (đánh cờ) tiền đặt (mỗi ván).
  6. Hàng hải Lạch.
    • Passe difficilelạch khó qua
  7. Sự huơ tay (để thôi miên).
  8. Vòng (dây cuộn).
  9. Vành (mũ).
  10. Như passe-partout.
    • Ouvrir une porte avec un passemở cửa bằng khóa vạn năng

Dạng từ của passe

Đi với mạo từ: une passe · la passe

Số nhiềupasses

Cụm từ, thành ngữ với passe

  • bonne passe — dịp may, cơ hội tốt
  • être en passe de — có khả năng, gần được
    • Être en passe de réussircó khả năng thành công
  • maison de passe — nhà thổ
  • mauvaise passe — lúc rủi ro
  • mot de passe — xem mot
  • passe d'armes — xem arme
  • volume de passe — sách in dôi ra

Câu ví dụ với passe

  • La Seine passe au travers de Paris. Sông Seine chảy qua Paris.Tatoeba #390505
  • Le mot de passe est « Muiriel ». Mật mã là "Muiriel".Tatoeba #3098
  • Je passe te prendre chez toi à cinq heures. Tôi qua anh lúc năm giờ để cùng đi với anh.Tatoeba #330989
  • Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie. Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.Tatoeba #131759
  • Passe une bonne journée. Xin chúc một ngày tốt lành.Tatoeba #336902
  • « Qu'est-ce qu'il se passe dans la grotte ? Je suis curieux. » « Je n'en ai aucune idée. » "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #3323
  • Passe-moi le sucre s'il te plaît. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361
  • Je veux savoir ce qui se passe. Tôi muốn biết chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2435867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pass (the act of passing); pass (passageway); pass; trick (paid-for sex act)
  • Danh từ pass (document allowing entry)

Câu hỏi thường gặp

passe nghĩa là gì?

passe (danh từ) nghĩa là sự dấn lên, sự đi qua, sự bay qua.

passe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passe (giọng Pháp chuẩn): /pas/.

passe là giống đực hay giống cái?

passe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.