bague
bague nghĩa là cái nhẫn, vòng.
Nghĩa của bague
Danh từ · giống cái
- Cái nhẫn.
- Vòng (đeo ở chân chim để nghiên cứu).
- Kiến trúc Gờ vòng (ở cột).
- Kỹ thuật Vòng, vành.
Dạng từ của bague
Đi với mạo từ: une bague · la bague
| Số nhiều | bagues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bague
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bague
- C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #3685
- Combien coûte cette bague ? Cái nhẫn này giá bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4363875
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring; bague
Câu hỏi thường gặp
bague nghĩa là gì?
bague (danh từ) nghĩa là cái nhẫn, vòng.
bague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bague (giọng Pháp chuẩn): /baɡ/.
bague là giống đực hay giống cái?
bague là danh từ giống cái (dùng với une, la).