TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baguenaude

danh từ giống cái (f)
/baɡ.nod/ giọng máy của trình duyệt

baguenaude nghĩa là cuộc đi chơi rong, trò chơi nhảm.

Nghĩa của baguenaude

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cuộc đi chơi rong.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trò chơi nhảm.
  3. Quả đậu bóng.

Dạng từ của baguenaude

Đi với mạo từ: une baguenaude · la baguenaude

Số nhiềubaguenaudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baguenaude

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dawdling; stroll

Câu hỏi thường gặp

baguenaude nghĩa là gì?

baguenaude (danh từ) nghĩa là cuộc đi chơi rong, trò chơi nhảm.

baguenaude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baguenaude (giọng Pháp chuẩn): /baɡ.nod/.

baguenaude là giống đực hay giống cái?

baguenaude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.