TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baguenauder

/baɡ.no.de/ giọng máy của trình duyệt

baguenauder nghĩa là đi chơi rong, chơi nhảm.

Nghĩa của baguenauder

Nội động từ

  1. Đi chơi rong
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Chơi nhảm, phí thì giờ vào những việc lăng nhăng

Chia động từ baguenauder

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: baguenaudéHiện tại phân từ: baguenaudant

Hiện tại présent

  • je baguenaude
  • tu baguenaudes
  • il/elle baguenaude
  • nous baguenaudons
  • vous baguenaudez
  • ils/elles baguenaudent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai baguenaudé
  • tu as baguenaudé
  • il/elle a baguenaudé
  • nous avons baguenaudé
  • vous avez baguenaudé
  • ils/elles ont baguenaudé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je baguenaudais
  • tu baguenaudais
  • il/elle baguenaudait
  • nous baguenaudions
  • vous baguenaudiez
  • ils/elles baguenaudaient

Tương lai đơn futur simple

  • je baguenauderai
  • tu baguenauderas
  • il/elle baguenaudera
  • nous baguenauderons
  • vous baguenauderez
  • ils/elles baguenauderont

Điều kiện conditionnel présent

  • je baguenauderais
  • tu baguenauderais
  • il/elle baguenauderait
  • nous baguenauderions
  • vous baguenauderiez
  • ils/elles baguenauderaient

Giả định subjonctif présent

  • que je baguenaude
  • que tu baguenaudes
  • qu'il/elle baguenaude
  • que nous baguenaudions
  • que vous baguenaudiez
  • qu'ils/elles baguenaudent

Quá khứ đơn passé simple

  • je baguenaudai
  • tu baguenaudas
  • il/elle baguenauda
  • nous baguenaudâmes
  • vous baguenaudâtes
  • ils/elles baguenaudèrent

Mệnh lệnh impératif

  • baguenaude (tu)
  • baguenaudons (nous)
  • baguenaudez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stroll, amble

Câu hỏi thường gặp

baguenauder nghĩa là gì?

baguenauder (nội động từ) nghĩa là đi chơi rong, chơi nhảm.

baguenauder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baguenauder (giọng Pháp chuẩn): /baɡ.no.de/.

Chia động từ baguenauder ở thì hiện tại thế nào?

je baguenaude, tu baguenaudes, il/elle baguenaude, nous baguenaudons, vous baguenaudez, ils/elles baguenaudent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.