baguenaudier
danh từ giống đực (m)
/baɡ.no.dje/ giọng máy của trình duyệt
baguenaudier nghĩa là cây đậu bóng.
Nghĩa của baguenaudier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây đậu bóng.
Dạng từ của baguenaudier
Đi với mạo từ: un baguenaudier · le baguenaudier
| Số nhiều | baguenaudiers |
| Giống cái | baguenaudière |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baguenaudier
Đồng nghĩa
Họ từ của baguenaudier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bladder senna (Colutea arborescens) (masculine only); trifler
Câu hỏi thường gặp
baguenaudier nghĩa là gì?
baguenaudier (danh từ) nghĩa là cây đậu bóng.
baguenaudier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baguenaudier (giọng Pháp chuẩn): /baɡ.no.dje/.
baguenaudier là giống đực hay giống cái?
baguenaudier là danh từ giống đực (dùng với un, le).