TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trận đòn tiếng Pháp là gì?

"trận đòn" trong tiếng Pháp là raclée (danh từ), fessée (danh từ).

raclée Danh từ · giống cái

/ʁa.kle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đòn.

Xem đầy đủ từ "raclée": giống, cách chia, thành ngữ →

fessée Danh từ · giống cái

/fɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đòn (vào mông).

  • Recevoir une fessée bị một trận đòn (vào mông)

Xem đầy đủ từ "fessée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trận đòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trận đòn tiếng Pháp là gì?

"trận đòn" trong tiếng Pháp là raclée (danh từ), fessée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.