TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fessée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

fessée nghĩa là trận đòn, thất bại nhục nhã.

Nghĩa của fessée

Danh từ · giống cái

  1. Trận đòn (vào mông).
    • Recevoir une fesséebị một trận đòn (vào mông)
  2. Nghĩa bóng Thất bại nhục nhã.

Dạng từ của fessée

Đi với mạo từ: une fessée · la fessée

Số nhiềufessées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spanking; female equivalent of fessé (“spankee”)

Câu hỏi thường gặp

fessée nghĩa là gì?

fessée (danh từ) nghĩa là trận đòn, thất bại nhục nhã.

fessée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fessée (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.se/.

fessée là giống đực hay giống cái?

fessée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.