fessée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
fessée nghĩa là trận đòn, thất bại nhục nhã.
Nghĩa của fessée
Danh từ · giống cái
- Trận đòn (vào mông).
- Recevoir une fesséebị một trận đòn (vào mông)
- Nghĩa bóng Thất bại nhục nhã.
Dạng từ của fessée
Đi với mạo từ: une fessée · la fessée
| Số nhiều | fessées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spanking; female equivalent of fessé (“spankee”)
Câu hỏi thường gặp
fessée nghĩa là gì?
fessée (danh từ) nghĩa là trận đòn, thất bại nhục nhã.
fessée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fessée (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.se/.
fessée là giống đực hay giống cái?
fessée là danh từ giống cái (dùng với une, la).