TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fessu

/fɛ.sy/ giọng máy của trình duyệt

fessu nghĩa là to mông.

Nghĩa của fessu

Tính từ

  1. Thân mật To mông.

Dạng từ của fessu

Số nhiềufessus
Giống cáifessue
Giống cái số nhiềufessues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fat-bottomed

Câu hỏi thường gặp

fessu nghĩa là gì?

fessu (tính từ) nghĩa là to mông.

fessu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fessu (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.