TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rossée

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

rossée nghĩa là trận đòn.

Nghĩa của rossée

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Trận đòn.
    • Recevoir une rosséebị một trận đòn

Dạng từ của rossée

Đi với mạo từ: une rossée · la rossée

Câu hỏi thường gặp

rossée nghĩa là gì?

rossée (danh từ) nghĩa là trận đòn.

rossée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rossée (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.se/.

rossée là giống đực hay giống cái?

rossée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.