TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rostre

danh từ giống đực (m)
/ʁɔstʁ/ giọng máy của trình duyệt

rostre nghĩa là mỏ, vòi chích, mũi tàu.

Nghĩa của rostre

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Mỏ (của một số động vật thân giáp); vòi chích (của một số sâu bọ).
  2. Sử học Mũi tàu (bằng kim loại, chọc thủng được tàu địch).
  3. Rostres (số nhiều) (sử học) diễn đài (cổ La Mã).

Dạng từ của rostre

Đi với mạo từ: un rostre · le rostre

Câu hỏi thường gặp

rostre nghĩa là gì?

rostre (danh từ) nghĩa là mỏ, vòi chích, mũi tàu.

rostre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rostre (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔstʁ/.

rostre là giống đực hay giống cái?

rostre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.