TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosâtre

/ʁo.zatʁ/ giọng máy của trình duyệt

rosâtre nghĩa là hồng hồng.

Nghĩa của rosâtre

Tính từ

  1. Hồng hồng.

Dạng từ của rosâtre

Số nhiềurosâtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pinkish

Câu hỏi thường gặp

rosâtre nghĩa là gì?

rosâtre (tính từ) nghĩa là hồng hồng.

rosâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosâtre (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.zatʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.