TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérouillée

danh từ giống cái (f)
/de.ʁu.je/ giọng máy của trình duyệt

dérouillée nghĩa là trận đòn.

Nghĩa của dérouillée

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Trận đòn.

Dạng từ của dérouillée

Đi với mạo từ: une dérouillée · la dérouillée

Số nhiềudérouillées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérouillée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thrashing, beating

Câu hỏi thường gặp

dérouillée nghĩa là gì?

dérouillée (danh từ) nghĩa là trận đòn.

dérouillée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérouillée (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁu.je/.

dérouillée là giống đực hay giống cái?

dérouillée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.