TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégelée

danh từ giống cái (f)
/deʒ.le/ giọng máy của trình duyệt

dégelée nghĩa là trận, chập.

Nghĩa của dégelée

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Trận, chập (đòn gánh).

Dạng từ của dégelée

Đi với mạo từ: une dégelée · la dégelée

Số nhiềudégelées

Câu hỏi thường gặp

dégelée nghĩa là gì?

dégelée (danh từ) nghĩa là trận, chập.

dégelée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégelée (giọng Pháp chuẩn): /deʒ.le/.

dégelée là giống đực hay giống cái?

dégelée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.