TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégel

danh từ giống đực (m)
/de.ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt

dégel nghĩa là sự tan tuyết, sự tan băng, sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.

Nghĩa của dégel

Danh từ · giống đực

  1. Sự tan tuyết, sự tan băng.
  2. Nghĩa bóng Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.

Dạng từ của dégel

Đi với mạo từ: un dégel · le dégel

Số nhiềudégels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thaw (action of unfreezing/melting); spring thaw; breakup, one of the 6 seasons of high latitudes; the thaw.

Câu hỏi thường gặp

dégel nghĩa là gì?

dégel (danh từ) nghĩa là sự tan tuyết, sự tan băng, sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.

dégel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégel (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒɛl/.

dégel là giống đực hay giống cái?

dégel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.