dégel
dégel nghĩa là sự tan tuyết, sự tan băng, sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.
Nghĩa của dégel
Danh từ · giống đực
- Sự tan tuyết, sự tan băng.
- Nghĩa bóng Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.
Dạng từ của dégel
Đi với mạo từ: un dégel · le dégel
| Số nhiều | dégels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thaw (action of unfreezing/melting); spring thaw; breakup, one of the 6 seasons of high latitudes; the thaw.
Câu hỏi thường gặp
dégel nghĩa là gì?
dégel (danh từ) nghĩa là sự tan tuyết, sự tan băng, sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.
dégel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégel (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒɛl/.
dégel là giống đực hay giống cái?
dégel là danh từ giống đực (dùng với un, le).