TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gel

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt

gel nghĩa là sự đóng băng, thời kỳ đông giá.

Nghĩa của gel

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng băng (của nước).
  2. Thời kỳ đông giá.
  3. Hóa học Gen.
  4. Kinh tế Sự đọng lại (vốn...).

Dạng từ của gel

Đi với mạo từ: un gel · le gel

Số nhiềugels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của gel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frost; gel (suspension of solid in liquid); gel (cosmetic preparation); fall freeze

Câu hỏi thường gặp

gel nghĩa là gì?

gel (danh từ) nghĩa là sự đóng băng, thời kỳ đông giá.

gel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gel (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛl/.

gel là giống đực hay giống cái?

gel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.