gel
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt
gel nghĩa là sự đóng băng, thời kỳ đông giá.
Nghĩa của gel
Danh từ · giống đực
- Sự đóng băng (của nước).
- Thời kỳ đông giá.
- Hóa học Gen.
- Kinh tế Sự đọng lại (vốn...).
Dạng từ của gel
Đi với mạo từ: un gel · le gel
| Số nhiều | gels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của gel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frost; gel (suspension of solid in liquid); gel (cosmetic preparation); fall freeze
Câu hỏi thường gặp
gel nghĩa là gì?
gel (danh từ) nghĩa là sự đóng băng, thời kỳ đông giá.
gel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gel (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛl/.
gel là giống đực hay giống cái?
gel là danh từ giống đực (dùng với un, le).