gelée
gelée nghĩa là sự đông giá, nước thịt đông, nước quả đông.
Nghĩa của gelée
Danh từ · giống cái
- Sự đông giá.
- Nước thịt đông; nước quả đông; thạch.
- Gelée blanchesương muối
- Gelée royalesữa chúa (ong)
Tính từ
- xem gelé — Đóng băng.
Dạng từ của gelée
Đi với mạo từ: une gelée · la gelée
| Số nhiều | gelées |
Câu ví dụ với gelée
- Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.Tatoeba #477598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frost; jelly (wobbly food); jelly-like substance
Câu hỏi thường gặp
gelée nghĩa là gì?
gelée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đông giá, nước thịt đông, nước quả đông.
gelée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gelée (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.le/.
gelée là giống đực hay giống cái?
gelée là danh từ giống cái (dùng với une, la).