TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gelée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒə.le/ giọng máy của trình duyệt

gelée nghĩa là sự đông giá, nước thịt đông, nước quả đông.

Nghĩa của gelée

Danh từ · giống cái

  1. Sự đông giá.
  2. Nước thịt đông; nước quả đông; thạch.
    • Gelée blanchesương muối
    • Gelée royalesữa chúa (ong)

Tính từ

  1. xem gelé — Đóng băng.

Dạng từ của gelée

Đi với mạo từ: une gelée · la gelée

Số nhiềugelées

Câu ví dụ với gelée

  • Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.Tatoeba #477598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frost; jelly (wobbly food); jelly-like substance

Câu hỏi thường gặp

gelée nghĩa là gì?

gelée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đông giá, nước thịt đông, nước quả đông.

gelée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gelée (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.le/.

gelée là giống đực hay giống cái?

gelée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.