TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gemme

danh từ giống cái (f)
/ʒɛm/ giọng máy của trình duyệt

gemme nghĩa là đá quý, ngọc, nhựa trích.

Nghĩa của gemme

Danh từ · giống cái

  1. Đá quý, ngọc.
  2. Nhựa trích (cây thông).
  3. Thực vật học, từ cũ; nghĩa cũ Chồi.

Dạng từ của gemme

Đi với mạo từ: une gemme · la gemme

Số nhiềugemmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gemstone, gem

Câu hỏi thường gặp

gemme nghĩa là gì?

gemme (danh từ) nghĩa là đá quý, ngọc, nhựa trích.

gemme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gemme (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛm/.

gemme là giống đực hay giống cái?

gemme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.