TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gemmeur

giọng máy của trình duyệt

gemmeur nghĩa là trích nhựa thông.

Nghĩa của gemmeur

Tính từ

  1. Trích nhựa thông.
    • Ouvrier gemmeurcông nhân trích nhựa thông

Câu hỏi thường gặp

gemmeur nghĩa là gì?

gemmeur (tính từ) nghĩa là trích nhựa thông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.