TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gelé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒə.le/ giọng máy của trình duyệt

gelé nghĩa là đóng băng, rét cóng.

Nghĩa của gelé

Tính từ

  1. Đóng băng.
  2. Rét cóng.
    • Mains geléestay rét cóng
  3. Kinh tế Khê đọng, bị phong tỏa (vốn...).

Dạng từ của gelé

Số nhiềugelés
Giống cáigelée
Giống cái số nhiềugelées

Câu ví dụ với gelé

  • J'étais gelé jusqu'aux os. Tôi bị rét cóng thấu xương.Tatoeba #510713
  • Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.Tatoeba #477598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frozen; stoned

Câu hỏi thường gặp

gelé nghĩa là gì?

gelé (tính từ) nghĩa là đóng băng, rét cóng.

gelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gelé (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.