TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gelure

danh từ giống cái (f)
/ʒə.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

gelure nghĩa là tổn thương cóng lạnh.

Nghĩa của gelure

Danh từ · giống cái

  1. Y học Tổn thương cóng lạnh.

Dạng từ của gelure

Đi với mạo từ: une gelure · la gelure

Số nhiềugelures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frostbite

Câu hỏi thường gặp

gelure nghĩa là gì?

gelure (danh từ) nghĩa là tổn thương cóng lạnh.

gelure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gelure (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.lyʁ/.

gelure là giống đực hay giống cái?

gelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.