dégivrage
dégivrage nghĩa là Sự làm tan giá đóng (ở kính ô tô, cánh máy bay...).
Nghĩa của dégivrage
Danh từ · giống đực
- Sự làm tan giá đóng (ở kính ô tô, cánh máy bay...).
Dạng từ của dégivrage
Đi với mạo từ: un dégivrage · le dégivrage
| Số nhiều | dégivrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defrosting; deicing
Câu hỏi thường gặp
dégivrage nghĩa là gì?
dégivrage (danh từ) nghĩa là Sự làm tan giá đóng (ở kính ô tô, cánh máy bay...).
dégivrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégivrage (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒi.vʁaʒ/.
dégivrage là giống đực hay giống cái?
dégivrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).