TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raclée

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.kle/ giọng máy của trình duyệt

raclée nghĩa là trận đòn.

Nghĩa của raclée

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Trận đòn.
  2. Nghĩa rộng Cuộc thất bại hoàn toàn.

Dạng từ của raclée

Đi với mạo từ: une raclée · la raclée

Số nhiềuraclées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raclée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hiding, thrashing, beating; drubbing, heavy defeat

Câu hỏi thường gặp

raclée nghĩa là gì?

raclée (danh từ) nghĩa là trận đòn.

raclée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raclée (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kle/.

raclée là giống đực hay giống cái?

raclée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.