raclée
/ʁa.kle/ giọng máy của trình duyệt
raclée nghĩa là trận đòn.
Nghĩa của raclée
Danh từ · giống cái
- Thông tục Trận đòn.
- Nghĩa rộng Cuộc thất bại hoàn toàn.
Dạng từ của raclée
Đi với mạo từ: une raclée · la raclée
| Số nhiều | raclées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raclée
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hiding, thrashing, beating; drubbing, heavy defeat
Câu hỏi thường gặp
raclée nghĩa là gì?
raclée (danh từ) nghĩa là trận đòn.
raclée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raclée (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kle/.
raclée là giống đực hay giống cái?
raclée là danh từ giống cái (dùng với une, la).