trempe
danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt
trempe nghĩa là sự tôi, nghị lực tinh thần, tính kiên cường.
Nghĩa của trempe
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Sự tôi.
- La trempe de l'aciersự tôi thép
- Trempe accéléréesự tôi nhanh
- Trempe arrêtéesự tôi đẳng nhiệt
- Trempe à l'airsự tôi trong không khí
- Trempe par arrosagesự tôi tưới
- Trempe par aspersionsự tôi phun
- Nghĩa bóng Nghị lực tinh thần; tính kiên cường.
- Un homme de cette trempemột người có nghị lực tinh thần như thế
- Ngành in Như trempage.
- Thông tục Trận đòn.
- Recevoir une trempebị một trận đòn
Dạng từ của trempe
Đi với mạo từ: une trempe · la trempe
| Số nhiều | trempes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trempe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wet, soaked
- Danh từ beating, hiding
Câu hỏi thường gặp
trempe nghĩa là gì?
trempe (danh từ) nghĩa là sự tôi, nghị lực tinh thần, tính kiên cường.
trempe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trempe (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃p/.
trempe là giống đực hay giống cái?
trempe là danh từ giống cái (dùng với une, la).