TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trempe

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

trempe nghĩa là sự tôi, nghị lực tinh thần, tính kiên cường.

Nghĩa của trempe

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự tôi.
    • La trempe de l'aciersự tôi thép
    • Trempe accéléréesự tôi nhanh
    • Trempe arrêtéesự tôi đẳng nhiệt
    • Trempe à l'airsự tôi trong không khí
    • Trempe par arrosagesự tôi tưới
    • Trempe par aspersionsự tôi phun
  2. Nghĩa bóng Nghị lực tinh thần; tính kiên cường.
    • Un homme de cette trempemột người có nghị lực tinh thần như thế
  3. Ngành in Như trempage.
  4. Thông tục Trận đòn.
    • Recevoir une trempebị một trận đòn

Dạng từ của trempe

Đi với mạo từ: une trempe · la trempe

Số nhiềutrempes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trempe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wet, soaked
  • Danh từ beating, hiding

Câu hỏi thường gặp

trempe nghĩa là gì?

trempe (danh từ) nghĩa là sự tôi, nghị lực tinh thần, tính kiên cường.

trempe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trempe (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃p/.

trempe là giống đực hay giống cái?

trempe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.