TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trempé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

trempé nghĩa là đã tôi, tôi luyện.

Nghĩa của trempé

Tính từ

  1. Đã tôi.
    • Acier trempéthép tôi
  2. Nghĩa bóng Tôi luyện.
    • Caractère bien trempétính tình đã được tôi luyện kỹ
  3. Ướt, ướt đẫm.
    • L'herbe trempée de roséecỏ ướt đẫm sương

Dạng từ của trempé

Số nhiềutrempés
Giống cáitrempée
Giống cái số nhiềutrempées

Cụm từ, thành ngữ với trempé

  • eau trempée — nước có pha ít rượu
  • être trempé jusqu'aux os — xem os
  • trempé comme une soupe — xem soupe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soaked, drenched; hardened, tempered; battle-hardened, tough

Câu hỏi thường gặp

trempé nghĩa là gì?

trempé (tính từ) nghĩa là đã tôi, tôi luyện.

trempé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trempé (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.