trempé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
trempé nghĩa là đã tôi, tôi luyện.
Nghĩa của trempé
Tính từ
- Đã tôi.
- Acier trempéthép tôi
- Nghĩa bóng Tôi luyện.
- Caractère bien trempétính tình đã được tôi luyện kỹ
- Ướt, ướt đẫm.
- L'herbe trempée de roséecỏ ướt đẫm sương
Dạng từ của trempé
| Số nhiều | trempés |
| Giống cái | trempée |
| Giống cái số nhiều | trempées |
Cụm từ, thành ngữ với trempé
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soaked, drenched; hardened, tempered; battle-hardened, tough
Câu hỏi thường gặp
trempé nghĩa là gì?
trempé (tính từ) nghĩa là đã tôi, tôi luyện.
trempé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trempé (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.pe/.