tremplin
tremplin nghĩa là ván nhún, ván lấy đà, bàn đạp, phương tiện.
Nghĩa của tremplin
Danh từ · giống đực
- Ván nhún, ván lấy đà.
- Sauteur sur un tremplinngười nhảy trên ván lấy đà
- Nghĩa bóng Bàn đạp, phương tiện (để đạt mục đích).
Dạng từ của tremplin
Đi với mạo từ: un tremplin · le tremplin
| Số nhiều | tremplins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ springboard; springboard; springboard (something to jumpstart or boost e.g. a career); ski jump (ramp)
Câu hỏi thường gặp
tremplin nghĩa là gì?
tremplin (danh từ) nghĩa là ván nhún, ván lấy đà, bàn đạp, phương tiện.
tremplin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tremplin (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.plɛ̃/.
tremplin là giống đực hay giống cái?
tremplin là danh từ giống đực (dùng với un, le).