TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tremplin

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃.plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tremplin nghĩa là ván nhún, ván lấy đà, bàn đạp, phương tiện.

Nghĩa của tremplin

Danh từ · giống đực

  1. Ván nhún, ván lấy đà.
    • Sauteur sur un tremplinngười nhảy trên ván lấy đà
  2. Nghĩa bóng Bàn đạp, phương tiện (để đạt mục đích).

Dạng từ của tremplin

Đi với mạo từ: un tremplin · le tremplin

Số nhiềutremplins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ springboard; springboard; springboard (something to jumpstart or boost e.g. a career); ski jump (ramp)

Câu hỏi thường gặp

tremplin nghĩa là gì?

tremplin (danh từ) nghĩa là ván nhún, ván lấy đà, bàn đạp, phương tiện.

tremplin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tremplin (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.plɛ̃/.

tremplin là giống đực hay giống cái?

tremplin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.