trempée
danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
trempée nghĩa là trận đòn.
Nghĩa của trempée
Danh từ · giống cái
- Thông tục Trận đòn.
- Flanquer une trempéecho một trận đòn
Tính từ
- xem trempé — Đã tôi.
Dạng từ của trempée
Đi với mạo từ: une trempée · la trempée
Câu hỏi thường gặp
trempée nghĩa là gì?
trempée (danh từ, tính từ) nghĩa là trận đòn.
trempée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trempée (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.pe/.
trempée là giống đực hay giống cái?
trempée là danh từ giống cái (dùng với une, la).