trench-coat
danh từ giống đực (m)
/tʁɛntʃ kot/ giọng máy của trình duyệt
trench-coat nghĩa là áo tanhcôt.
Nghĩa của trench-coat
Danh từ · giống đực
- Áo tanhcôt (áo đi mưa có thắt lưng).
Dạng từ của trench-coat
Đi với mạo từ: un trench-coat · le trench-coat
| Số nhiều | trench-coats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trench coat
Câu hỏi thường gặp
trench-coat nghĩa là gì?
trench-coat (danh từ) nghĩa là áo tanhcôt.
trench-coat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trench-coat (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛntʃ kot/.
trench-coat là giống đực hay giống cái?
trench-coat là danh từ giống đực (dùng với un, le).