TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trench-coat

danh từ giống đực (m)
/tʁɛntʃ kot/ giọng máy của trình duyệt

trench-coat nghĩa là áo tanhcôt.

Nghĩa của trench-coat

Danh từ · giống đực

  1. Áo tanhcôt (áo đi mưa có thắt lưng).

Dạng từ của trench-coat

Đi với mạo từ: un trench-coat · le trench-coat

Số nhiềutrench-coats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trench coat

Câu hỏi thường gặp

trench-coat nghĩa là gì?

trench-coat (danh từ) nghĩa là áo tanhcôt.

trench-coat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trench-coat (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛntʃ kot/.

trench-coat là giống đực hay giống cái?

trench-coat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.