TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thất bại tiếng Pháp là gì?

"thất bại" trong tiếng Pháp là échouer (nội động từ), rater (nội động từ), échec (danh từ).

échouer Nội động từ

/e.ʃwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất bại; hỏng.

  • Tom a échoué. Tom đã thất bại.
  • Il a vraiment essayé, mais il a échoué. Anh ta nỗ lực hết sức nhưng anh ta đã thất bại.

Xem đầy đủ từ "échouer": giống, cách chia, thành ngữ →

rater Nội động từ

/ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất bại, hỏng.

  • L'affaire a raté việc đã hỏng

Xem đầy đủ từ "rater": giống, cách chia, thành ngữ →

échec Danh từ · giống đực

/e.ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thất bại, sự hỏng thi.

  • Son échec n'a rien à voir avec moi. Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi.
  • Ma mère a été déçue par mon échec. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.

Xem đầy đủ từ "échec": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất bại tiếng Pháp là gì?

"thất bại" trong tiếng Pháp là échouer (nội động từ), rater (nội động từ), échec (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.