TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

ratage nghĩa là sự hỏng việc, sự thất bại.

Nghĩa của ratage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hỏng việc, sự thất bại.

Dạng từ của ratage

Đi với mạo từ: un ratage · le ratage

Số nhiềuratages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ratage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ failure

Câu hỏi thường gặp

ratage nghĩa là gì?

ratage (danh từ) nghĩa là sự hỏng việc, sự thất bại.

ratage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.taʒ/.

ratage là giống đực hay giống cái?

ratage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.