ratage
danh từ giống đực (m)
/ʁa.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
ratage nghĩa là sự hỏng việc, sự thất bại.
Nghĩa của ratage
Danh từ · giống đực
- Sự hỏng việc, sự thất bại.
Dạng từ của ratage
Đi với mạo từ: un ratage · le ratage
| Số nhiều | ratages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ratage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ failure
Câu hỏi thường gặp
ratage nghĩa là gì?
ratage (danh từ) nghĩa là sự hỏng việc, sự thất bại.
ratage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ratage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.taʒ/.
ratage là giống đực hay giống cái?
ratage là danh từ giống đực (dùng với un, le).